pho tượng

pho tượng

Một pho tượng Phật bằng đá được đặt trang trọng trong một ngôi chùa cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bức tượng hoàn chỉnh, thường kích thước lớn, được tạo tác từ các chất liệu như gỗ, đá, đồng, hoặc thạch cao: Từ này dùng để chỉ một tác phẩm điêu khắc hoàn chỉnh, mang hình dáng con người hoặc thần linh, thường được đặtnhững nơi trang trọng như đền, chùa, công viên, hoặc bảo tàng.
    • Vật đó hoặc ai đó đứng yên bất động, không cử động: Nghĩa bóng, dùng để von một người hoặc vật đứng hoặc ngồi yên một chỗ, không nhúc nhích, giống như một bức tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • Pho tượng Phật bằng đồng trong chùa niên đại hàng trăm năm. (Bức tượng Phật bằng đồng trong chùa niên đại hàng trăm năm.)
    • Người thợ điêu khắc đã mất nhiều tháng để hoàn thành pho tượng này. (Người thợ điêu khắc đã mất nhiều tháng để hoàn thành bức tượng này.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • ấy đứng im như pho tượng khi nghe tin sốc. ( ấy đứng im như một bức tượng khi nghe tin sốc.)
    • Đứa trẻ ngồi yên pho tượng để bác sĩ khám. (Đứa trẻ ngồi yên như tượng để bác sĩ khám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đứng/ngồi như pho tượng": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự bất động hoàn toàn, thường do ngạc nhiên, sợ hãi, hoặc cố ý giữ yên.

    • Anh ấy ngồi như pho tượng suốt buổi họp, không nói một lời. (Anh ấy ngồi im như tượng suốt buổi họp, không nói một lời.)
  • "Pho tượng biết nói": Cách nói von, ám chỉ một người thường im lặng bỗng nhiên lên tiếng một cách đáng chú ý.

    • Cả lớp ngạc nhiên khi cậu nhút nhát, vốn "pho tượng", phát biểu rất hùng hồn. (Cả lớp ngạc nhiên khi cậu nhút nhát, vốn im lặng như tượng, phát biểu rất hùng hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tượng (danh từ): Từ ngắn gọn hơn, cùng nghĩa với "pho tượng" nhưng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày. "Pho tượng" thường mang sắc thái trang trọng, quy mô hơn.

    • bức tượng, pho tượng, bàn thờ tượng Phật.
  • Tượng đài (danh từ): Công trình điêu khắc lớn, thường để tưởng niệm nhân vật hoặc sự kiện lịch sử.

    • tượng đài liệt sĩ, tượng đài độc lập.
Từ đồng nghĩa
  • Bức tượng: Từ đồng nghĩa phổ biến, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Tác phẩm điêu khắc: Cụm từ mang tính học thuật, chỉ chung các tác phẩm nghệ thuật tạo hình ba chiều.
Các cụm từ liên quan
  • Đúc tượng: Quá trình tạo ra tượng bằng kim loại nóng chảy đổ vào khuôn.

    • Nghệ nhân làng đúc đồng đang đúc một pho tượng mới. (Nghệ nhân làng đúc đồng đang đúc một bức tượng mới.)
  • Tạc tượng: Quá trình tạo ra tượng bằng cách gọt đẽo, chạm khắc từ chất liệu rắn như gỗ, đá.

    • Ông cụ dành cả đời để tạc những pho tượng gỗ tuyệt đẹp. (Ông cụ dành cả đời để chạm khắc những bức tượng gỗ tuyệt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Lặng im như pho tượng: Nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối, không một tiếng động.
    • Căn phòng lặng im như pho tượng khi mọi người chờ đợi kết quả. (Căn phòng im lặng như tờ khi mọi người chờ đợi kết quả.)